Máy thổi khí cánh gạt khô không dầu
Wordfik TD Series - Máy thổi khí cánh gạt khô không dầu
Dry Rotary Vane Compressors / Pressure Pumps
Wordfik TD Series là dòng máy thổi khí cánh gạt khô, vận hành 100% không dầu, chuyên cung cấp nguồn khí áp suất dương sạch, ổn định và liên tục cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp. Máy có kết cấu đơn giản, kích thước nhỏ gọn, độ bền cao và nhu cầu bảo trì thấp.
|
Nguyên lý hoạt động |
Ưu điểm nổi bật |
Ứng dụng tiêu biểu |
|
Rotor lắp lệch tâm trong buồng nén và sử dụng cánh gạt graphite tự bôi trơn. Khi rotor quay, thể tích giữa các cánh gạt giảm dần, giúp hút, nén và đẩy không khí ra ngoài dưới áp suất dương. Buồng nén không sử dụng dầu nên khí đầu ra không nhiễm hơi dầu. |
• Vận hành 100% không dầu |
• Ngành in ấn và bao bì |
|
Model |
Tần số |
Lưu lượng |
Áp suất |
Công suất |
Điện áp động cơ |
Tốc độ |
Độ ồn |
Kết nối |
Khối lượng |
Kích thước (D × R × C) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
TD10 |
50 Hz |
10 m³/h |
+1.000 mbar |
0,37 kW |
3P: Δ175-260 V / Y300-450 V |
1.420 rpm |
62 dB |
1/2 inch |
16 kg |
430 × 206 × 215 mm |
|
TD10 |
60 Hz |
12 m³/h |
+1.000 mbar |
0,44 kW |
3P: Δ202-300 V / Y350-520 V |
1.700 rpm |
62 dB |
1/2 inch |
16 kg |
430 × 206 × 215 mm |
|
TD16K |
50 Hz |
16 m³/h |
+1.000 mbar |
0,75 kW |
3P: Δ175-260 V / Y300-450 V |
1.420 rpm |
64 dB |
1/2 inch |
23,5 kg |
475 × 286 × 230 mm |
|
TD16K |
60 Hz |
19,2 m³/h |
+1.000 mbar |
0,9 kW |
3P: Δ202-300 V / Y350-520 V |
1.700 rpm |
64 dB |
1/2 inch |
23,5 kg |
475 × 286 × 230 mm |
|
TD25K |
50 Hz |
25 m³/h |
+1.000 mbar |
1,25 kW |
3P: Δ190-255 V / Y330-440 V |
1.420 rpm |
65 dB |
3/4 inch |
36,5 kg |
450 × 225 × 215 mm |
|
TD25K |
60 Hz |
30 m³/h |
+1.000 mbar |
1,5 kW |
3P: Δ190-290 V / Y330-500 V |
1.700 rpm |
65 dB |
3/4 inch |
36,5 kg |
450 × 225 × 215 mm |
|
TD40K |
50 Hz |
40 m³/h |
+1.000 mbar |
1,85 kW |
3P: Δ190-255 V / Y330-440 V |
1.420 rpm |
67 dB |
3/4 inch |
46 kg |
620 × 320 × 295 mm |
|
TD40K |
60 Hz |
48 m³/h |
+1.000 mbar |
2,2 kW |
3P: Δ190-290 V / Y330-500 V |
1.700 rpm |
67 dB |
3/4 inch |
46 kg |
620 × 320 × 295 mm |
|
KTD60 |
50 Hz |
60 m³/h |
+1.500 mbar |
3 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.450 rpm |
72 dB |
1 inch |
69 kg |
731 × 340 × 340 mm |
|
KTD60 |
60 Hz |
72 m³/h |
+1.500 mbar |
3,6 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.740 rpm |
72 dB |
1 inch |
69 kg |
731 × 340 × 340 mm |
|
KTD80 |
50 Hz |
80 m³/h |
+1.500 mbar |
4 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.450 rpm |
74 dB |
1 inch |
77 kg |
731 × 340 × 340 mm |
|
KTD80 |
60 Hz |
96 m³/h |
+1.500 mbar |
4,8 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.740 rpm |
74 dB |
1 inch |
77 kg |
731 × 340 × 340 mm |
|
KTD100 |
50 Hz |
100 m³/h |
+1.500 mbar |
5,5 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.450 rpm |
76 dB |
1 1/2 inch |
127 kg |
925 × 460 × 382 mm |
|
KTD100 |
60 Hz |
120 m³/h |
+1.500 mbar |
6,6 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.740 rpm |
76 dB |
1 1/2 inch |
127 kg |
925 × 460 × 382 mm |
|
KTD140 |
50 Hz |
140 m³/h |
+1.500 mbar |
7,5 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.450 rpm |
82 dB |
1 1/2 inch |
127 kg |
925 × 460 × 382 mm |
|
KTD140 |
60 Hz |
168 m³/h |
+1.500 mbar |
9 kW |
3P: Δ230 V ±10% / Y400 V ±10% |
1.740 rpm |
82 dB |
1 1/2 inch |
127 kg |
925 × 460 × 382 mm |
